Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.183 | 26.183 | 26.397 | 26.397 |
| EUR | Euro | 29.976 | 30.035 | 31.140 | 31.140 |
| AUD | Đô Úc | 18.366 | 18.534 | 19.139 | 19.139 |
| CAD | Đô Canada | 18.517 | 18.724 | 19.259 | 19.259 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.2 | 32.2 | 33.82 | 33.82 |
| GBP | Bảng Anh | 3. | 3.882 | 3.878 | 3.878 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.271 | 3.38 | 3.2 | 3.2 |
| JPY | Yên Nhật | 1,7 | 11,71 | 17,7 | 17,7 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.353 | 15.353 | 15.792 | 15.792 |
| SGD | Đô Singapore | 20.048 | 20.273 | 20.852 | 20.852 |
| THB | Baht Thái Lan | 781 | 781 | 834 | 834 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

