Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 03-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 03-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.178 | 26.178 | 26.401 | 26.401 |
| EUR | Euro | 29.966 | 30.020 | 31.136 | 31.136 |
| AUD | Đô Úc | 18.403 | 18.568 | 19.181 | 19.181 |
| CAD | Đô Canada | 18.525 | 18.729 | 19.270 | 19.270 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.8 | 2.8 | .8 | .8 |
| GBP | Bảng Anh | 4.21 | 4.2 | .11 | .11 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .271 | .7 | .4 | .4 |
| JPY | Yên Nhật | 1, | 11,47 | 17,47 | 17,47 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.367 | 15.367 | 15.811 | 15.811 |
| SGD | Đô Singapore | 20.038 | 20.259 | 20.845 | 20.845 |
| THB | Baht Thái Lan | 779 | 779 | 832 | 832 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 03/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

