Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.190 | 26.190 | 26.401 | 26.401 |
| EUR | Euro | 29.915 | 29.975 | 31.075 | 31.075 |
| AUD | Đô Úc | 18.280 | 18.448 | 19.049 | 19.049 |
| CAD | Đô Canada | 18.452 | 18.660 | 19.191 | 19.191 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.8 | 3.8 | 33.8 | 33.8 |
| GBP | Bảng Anh | 34.49 | 34.80 | 3.9 | 3.9 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.3 | 3.309 | 3.403 | 3.403 |
| JPY | Yên Nhật | 0,38 | ,3 | ,4 | ,4 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.223 | 15.223 | 15.656 | 15.656 |
| SGD | Đô Singapore | 19.982 | 20.207 | 20.781 | 20.781 |
| THB | Baht Thái Lan | 778 | 778 | 831 | 831 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

