Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.192 | 26.192 | 26.367 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.191 | 30.273 | 31.341 | 31.341 |
| AUD | Đô Úc | 18.455 | 18.638 | 19.218 | 19.218 |
| CAD | Đô Canada | 18.851 | 19.077 | 19.592 | 19.592 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .15 | .15 | .01 | .01 |
| GBP | Bảng Anh | .91 | 5.08 | .159 | .159 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .1 | .10 | .00 | .00 |
| JPY | Yên Nhật | 1, | 1,5 | 10, | 10, |
| NZD | Đô New Zealand | 15.300 | 15.300 | 15.714 | 15.714 |
| SGD | Đô Singapore | 20.122 | 20.363 | 20.913 | 20.913 |
| THB | Baht Thái Lan | 783 | 783 | 835 | 835 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 04/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

