Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 05-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 05-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.180 | 26.180 | 26.366 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.080 | 30.155 | 31.232 | 31.232 |
| AUD | Đô Úc | 18.331 | 18.509 | 19.094 | 19.094 |
| CAD | Đô Canada | 18.802 | 19.023 | 19.545 | 19.545 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.0 | 33.0 | 33.99 | 33.99 |
| GBP | Bảng Anh | 3.35 | 35.0 | 3.00 | 3.00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.0 | 3.309 | 3.399 | 3.399 |
| JPY | Yên Nhật | ,93 | ,8 | 0,0 | 0,0 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.190 | 15.190 | 15.607 | 15.607 |
| SGD | Đô Singapore | 20.060 | 20.296 | 20.853 | 20.853 |
| THB | Baht Thái Lan | 777 | 777 | 829 | 829 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 05/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

