Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 06-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 06-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 06-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.173 | 26.173 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.181 | 30.251 | 31.342 | 31.342 |
| AUD | Đô Úc | 18.514 | 18.690 | 19.287 | 19.287 |
| CAD | Đô Canada | 18.840 | 19.058 | 19.588 | 19.588 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .11 | .11 | 4. | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 4.6 | .1 | 6.1 | 6.1 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .26 | . | . | . |
| JPY | Yên Nhật | 162,2 | 16, | 16,64 | 16,64 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.352 | 15.352 | 15.779 | 15.779 |
| SGD | Đô Singapore | 20.123 | 20.356 | 20.922 | 20.922 |
| THB | Baht Thái Lan | 784 | 784 | 837 | 837 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 06/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

