Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 07-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 07-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 07-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.173 | 26.173 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.270 | 30.341 | 31.435 | 31.435 |
| AUD | Đô Úc | 18.551 | 18.728 | 19.326 | 19.326 |
| CAD | Đô Canada | 18.792 | 19.010 | 19.538 | 19.538 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.292 | 33.292 | 34.2 | 34.2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.4 | 35.25 | 3.23 | 3.23 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.2 | 3.39 | 3.4 | 3.4 |
| JPY | Yên Nhật | 4, | 5,29 | ,25 | ,25 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.439 | 15.439 | 15.868 | 15.868 |
| SGD | Đô Singapore | 20.211 | 20.445 | 21.013 | 21.013 |
| THB | Baht Thái Lan | 789 | 789 | 842 | 842 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 07/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

