Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 10-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 10-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.164 | 26.164 | 26.366 | 26.366 |
| EUR | Euro | 30.200 | 30.266 | 31.366 | 31.366 |
| AUD | Đô Úc | 18.469 | 18.643 | 19.243 | 19.243 |
| CAD | Đô Canada | 18.752 | 18.966 | 19.499 | 19.499 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .26 | .26 | 4.1 | 4.1 |
| GBP | Bảng Anh | 4.71 | .116 | 6.12 | 6.12 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .27 | . | .41 | .41 |
| JPY | Yên Nhật | 16,2 | 164,4 | 17,4 | 17,4 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.383 | 15.383 | 15.815 | 15.815 |
| SGD | Đô Singapore | 20.185 | 20.416 | 20.989 | 20.989 |
| THB | Baht Thái Lan | 787 | 787 | 841 | 841 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 10/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

