Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 11-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.163 26.163 26.372 26.372
EUR Euro 30.298 30.360 31.472 31.472
AUD Đô Úc 18.533 18.704 19.312 19.312
CAD Đô Canada 18.719 18.930 19.467 19.467
CHF Franc Thụy Sĩ 33. 33. 3.38 3.38
GBP Bảng Anh 3.88 35. 36. 36.
HKD Đô Hồng Kông 3. 3.30 3.03 3.03
JPY Yên Nhật 63,3 6, 0,3 0,3
NZD Đô New Zealand 15.422 15.422 15.859 15.859
SGD Đô Singapore 20.196 20.424 21.003 21.003
THB Baht Thái Lan 786 786 840 840
Cập nhật lúc 18:55:04 11/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ