Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 12-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.174 | 26.174 | 26.378 | 26.378 |
| EUR | Euro | 30.290 | 30.355 | 31.461 | 31.461 |
| AUD | Đô Úc | 18.525 | 18.699 | 19.302 | 19.302 |
| CAD | Đô Canada | 18.714 | 18.928 | 19.460 | 19.460 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.8 | 33.8 | 3.18 | 3.18 |
| GBP | Bảng Anh | 3.80 | 35.03 | 3.1 | 3.1 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.3 | 3.310 | 3.03 | 3.03 |
| JPY | Yên Nhật | 1,5 | 13,8 | 1,81 | 1,81 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.423 | 15.423 | 15.857 | 15.857 |
| SGD | Đô Singapore | 20.162 | 20.392 | 20.966 | 20.966 |
| THB | Baht Thái Lan | 785 | 785 | 839 | 839 |
| Cập nhật lúc 18:55:15 12/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

