Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 13-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 13-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.189 | 26.189 | 26.378 | 26.378 |
| EUR | Euro | 30.234 | 30.308 | 31.394 | 31.394 |
| AUD | Đô Úc | 18.547 | 18.726 | 19.319 | 19.319 |
| CAD | Đô Canada | 18.716 | 18.935 | 19.457 | 19.457 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.5 | 33.5 | 3.11 | 3.11 |
| GBP | Bảng Anh | 3.6 | 35.03 | 36.060 | 36.060 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3. | 3.31 | 3.03 | 3.03 |
| JPY | Yên Nhật | 16,5 | 163,1 | 16,6 | 16,6 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.445 | 15.445 | 15.871 | 15.871 |
| SGD | Đô Singapore | 20.149 | 20.385 | 20.947 | 20.947 |
| THB | Baht Thái Lan | 786 | 786 | 839 | 839 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 13/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

