Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.198 | 26.198 | 26.381 | 26.381 |
| EUR | Euro | 30.186 | 30.264 | 31.340 | 31.340 |
| AUD | Đô Úc | 18.582 | 18.763 | 19.353 | 19.353 |
| CAD | Đô Canada | 18.703 | 18.924 | 19.441 | 19.441 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .1 | .1 | 4.0 | 4.0 |
| GBP | Bảng Anh | 4.6 | .08 | 6.044 | 6.044 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .4 | .1 | .40 | .40 |
| JPY | Yên Nhật | 16, | 16,64 | 16,46 | 16,46 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.381 | 15.381 | 15.802 | 15.802 |
| SGD | Đô Singapore | 20.148 | 20.386 | 20.943 | 20.943 |
| THB | Baht Thái Lan | 788 | 788 | 841 | 841 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 14/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

