Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.201 | 26.201 | 26.386 | 26.386 |
| EUR | Euro | 29.926 | 30.002 | 31.072 | 31.072 |
| AUD | Đô Úc | 18.267 | 18.445 | 19.026 | 19.026 |
| CAD | Đô Canada | 18.636 | 18.855 | 19.372 | 19.372 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.94 | 32.94 | 33.5 | 33.5 |
| GBP | Bảng Anh | 34.5 | 34.5 | 35.43 | 35.43 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.25 | 3.33 | 3.44 | 3.44 |
| JPY | Yên Nhật | ,33 | 2,5 | ,3 | ,3 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.116 | 15.116 | 15.530 | 15.530 |
| SGD | Đô Singapore | 20.008 | 20.244 | 20.798 | 20.798 |
| THB | Baht Thái Lan | 778 | 778 | 830 | 830 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 18/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

