Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.207 | 26.207 | 26.388 | 26.388 |
| EUR | Euro | 30.015 | 30.094 | 31.162 | 31.162 |
| AUD | Đô Úc | 18.330 | 18.510 | 19.091 | 19.091 |
| CAD | Đô Canada | 18.652 | 18.873 | 19.387 | 19.387 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .02 | .02 | . | . |
| GBP | Bảng Anh | .08 | .8 | 5.75 | 5.75 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .275 | . | .0 | .0 |
| JPY | Yên Nhật | , | 2,58 | 8,5 | 8,5 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.198 | 15.198 | 15.612 | 15.612 |
| SGD | Đô Singapore | 20.042 | 20.279 | 20.832 | 20.832 |
| THB | Baht Thái Lan | 782 | 782 | 834 | 834 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 19/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

