Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.209 | 26.209 | 26.390 | 26.390 |
| EUR | Euro | 29.888 | 29.966 | 31.030 | 31.030 |
| AUD | Đô Úc | 18.179 | 18.357 | 18.933 | 18.933 |
| CAD | Đô Canada | 18.639 | 18.860 | 19.373 | 19.373 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.5 | 2.5 | .75 | .75 |
| GBP | Bảng Anh | 4.2 | 4.79 | 5.5 | 5.5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .274 | . | .4 | .4 |
| JPY | Yên Nhật | ,2 | 2,4 | ,25 | ,25 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.094 | 15.094 | 15.506 | 15.506 |
| SGD | Đô Singapore | 19.993 | 20.230 | 20.781 | 20.781 |
| THB | Baht Thái Lan | 778 | 778 | 830 | 830 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 20/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

