Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.218 | 26.218 | 26.390 | 26.390 |
| EUR | Euro | 29.986 | 30.069 | 31.126 | 31.126 |
| AUD | Đô Úc | 18.322 | 18.505 | 19.079 | 19.079 |
| CAD | Đô Canada | 18.655 | 18.879 | 19.387 | 19.387 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .1 | .1 | .889 | .889 |
| GBP | Bảng Anh | . | .88 | .826 | .826 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .2, | .1,6 | .,6 | .,6 |
| JPY | Yên Nhật | 161, | 162,8 | 168, | 168, |
| NZD | Đô New Zealand | 15.223 | 15.223 | 15.633 | 15.633 |
| SGD | Đô Singapore | 20.070 | 20.312 | 20.858 | 20.858 |
| THB | Baht Thái Lan | 783 | 783 | 835 | 835 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 21/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

