Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 30-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 30-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 30-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.199 | 26.199 | 26.368 | 26.368 |
| EUR | Euro | 30.163 | 30.249 | 31.308 | 31.308 |
| AUD | Đô Úc | 18.389 | 18.573 | 19.147 | 19.147 |
| CAD | Đô Canada | 18.730 | 18.956 | 19.464 | 19.464 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.6 | 2.6 | .4 | .4 |
| GBP | Bảng Anh | 4.64 | 5.59 | 5.99 | 5.99 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .2,6 | .,2 | .9,6 | .9,6 |
| JPY | Yên Nhật | 6,5 | 6,5 | 6,52 | 6,52 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.254 | 15.254 | 15.662 | 15.662 |
| SGD | Đô Singapore | 20.072 | 20.314 | 20.859 | 20.859 |
| THB | Baht Thái Lan | 781 | 781 | 833 | 833 |
| Cập nhật lúc 18:55:08 30/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

