Tỷ giá ngoại tệ Indovina ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Indovina ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.160 | 26.400 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.110 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.100 | - | - |
| EUR | Euro | 29.888 | 30.209 | 31.197 |
| AUD | Đô Úc | .35 | .5 | 9.0 |
| CAD | Đô Canada | - | .45 | 9.9 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 3.5 | 34.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3. | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 34.591 | 34.960 | 35.899 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.285 | 3.421 |
| JPY | Yên Nhật | 160,57 | 162,39 | 168,34 |
| SGD | Đô Singapore | 20.049 | 20.271 | 20.886 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 799,30 | 834 |
| TWD | Đài Tệ | - | 829 | 896 |
| Cập nhật lúc 18:14:35 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

