Tỷ giá ngoại tệ Indovina ngày 05-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Indovina ngày 05-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.160 | 26.400 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.110 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.100 | - | - |
| EUR | Euro | 29.908 | 30.230 | 31.220 |
| AUD | Đô Úc | 1.36 | 1.57 | 1.11 |
| CAD | Đô Canada | - | 1.6 | 1.6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 3. | 3.5 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.5 | . |
| GBP | Bảng Anh | 34.604 | 34.973 | 35.899 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.286 | 3.422 |
| JPY | Yên Nhật | 160,55 | 162,37 | 168,29 |
| SGD | Đô Singapore | 20.033 | 20.255 | 20.861 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 800,30 | 834 |
| TWD | Đài Tệ | - | 829 | 896 |
| Cập nhật lúc 15:14:29 05/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

