Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.166 | 26.196 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.096 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.016 | - | - |
| EUR | Euro | 30.052 | 30.152 | 31.052 |
| AUD | Đô Úc | 8.9 | 8.9 | 9.09 |
| CAD | Đô Canada | 8.80 | 8.880 | 9.30 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.06 | 33.86 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.589 | 35.539 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.283 | 3.449 |
| JPY | Yên Nhật | 161,83 | 162,83 | 168,83 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,12 | 18,92 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.156 | 15.552 |
| SGD | Đô Singapore | 20.171 | 20.271 | 20.851 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 780 | 830 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 18/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

