Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.166 | 26.196 | 26.389 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.096 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.016 | - | - |
| EUR | Euro | 30.147 | 30.247 | 31.147 |
| AUD | Đô Úc | 18.87 | 18.587 | 19.87 |
| CAD | Đô Canada | 18.79 | 18.89 | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .1 | .9 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.888 | 35.838 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.282 | 3.448 |
| JPY | Yên Nhật | 161,81 | 162,81 | 168,81 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,15 | 18,95 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.243 | 15.639 |
| SGD | Đô Singapore | 20.209 | 20.309 | 20.889 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 784 | 834 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

