Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.155 | 26.185 | 26.393 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.085 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.005 | - | - |
| EUR | Euro | 30.110 | 30.210 | 31.110 |
| AUD | Đô Úc | 18.8 | 18.68 | 1.18 |
| CAD | Đô Canada | 18.7 | 18.8 | 1.3 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.1 | 33. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.971 | 35.921 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.279 | 3.445 |
| JPY | Yên Nhật | 161,45 | 162,45 | 168,45 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,11 | 18,91 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.207 | 15.603 |
| SGD | Đô Singapore | 20.244 | 20.344 | 20.924 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 784 | 834 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 27/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

