Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.144 | 26.174 | 26.393 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.074 | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 25.994 | - | - |
| EUR | Euro | 30.050 | 30.150 | 31.050 |
| AUD | Đô Úc | 1.42 | 1.52 | 19.2 |
| CAD | Đô Canada | 1.9 | 1.9 | 19.29 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .21 | .21 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | - | - |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.843 | 35.793 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.279 | 3.445 |
| JPY | Yên Nhật | 161,06 | 162,06 | 168,06 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,11 | 18,91 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.359 | 15.755 |
| SGD | Đô Singapore | 20.209 | 20.309 | 20.889 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 781 | 831 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - |
| Cập nhật lúc 18:55:04 28/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

