Tỷ giá ngoại tệ MSB ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB ngày 02-06-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.120 26.130 26.398 26.398
EUR Euro 29.670 29.670 31.390 31.390
AUD Đô Úc 18.495 18.495 19.176 19.176
CAD Đô Canada 18.757 18.657 19.517 19.385
CHF Franc Thụy Sĩ 33.9 33.39 33.839 33.9
CNY Nhân dân tệ 3.88 3.833 3.9 3.9
CZK Koruna Séc - .2 - .38
DKK Krone Đan Mạch - 3.9 - .388
GBP Bảng Anh 34.892 34.722 35.963 36.048
HKD Đô Hồng Kông 2.947 3.022 3.527 3.527
JPY Yên Nhật 160,73 160,73 168,91 168,91
KRW Won Hàn Quốc 15,49 16,23 20,02 20,02
MYR Ringgit Malaysia 5.912 6.142 7.090 7.090
NOK Krone Na Uy - 2.531 - 2.960
NZD Đô New Zealand 15.346 15.416 15.979 16.129
SEK Krona Thụy Điển - 2.577 - 3.018
SGD Đô Singapore 20.233 20.233 21.032 20.952
THB Baht Thái Lan 775 793 849 844
TWD Đài Tệ 721 701 897 897
Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ