Tỷ giá ngoại tệ MSB ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB ngày 01-06-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.120 26.120 26.394 26.394
EUR Euro 29.681 29.681 31.400 31.400
AUD Đô Úc 18.556 18.556 19.236 19.236
CAD Đô Canada 18.795 18.695 19.554 19.422
CHF Franc Thụy Sĩ 33.3 33.5 33.5 34.7
CNY Nhân dân tệ 3.11 3. 3.7 3.5
CZK Koruna Séc - 1.1 - 1.317
DKK Krone Đan Mạch - 3.3 - 4.3
GBP Bảng Anh 34.866 34.696 35.935 36.020
HKD Đô Hồng Kông 2.946 3.021 3.525 3.525
JPY Yên Nhật 160,90 160,90 169,08 169,08
KRW Won Hàn Quốc 15,50 16,24 20,02 20,02
MYR Ringgit Malaysia 5.909 6.139 7.086 7.086
NOK Krone Na Uy - 2.530 - 2.959
NZD Đô New Zealand 15.433 15.503 16.065 16.115
SEK Krona Thụy Điển - 2.575 - 3.017
SGD Đô Singapore 20.226 20.226 21.024 20.944
THB Baht Thái Lan 774 792 848 843
TWD Đài Tệ 720 700 896 896
Cập nhật lúc 18:55:04 01/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ