Tỷ giá ngoại tệ MSB ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB ngày 31-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.110 26.110 26.395 26.395
EUR Euro 29.342 29.342 31.723 31.723
AUD Đô Úc 18.169 18.169 19.458 19.754
CAD Đô Canada 18.628 18.528 19.749 19.617
CHF Franc Thụy Sĩ 3. 3.4 34.44 34.
CNY Nhân dân tệ 3. 3. 3.99 3.993
CZK Koruna Séc - 1.1 - 1.31
DKK Krone Đan Mạch - 3.69 - 4.3
GBP Bảng Anh 34.427 34.257 36.181 36.266
HKD Đô Hồng Kông 2.947 3.022 3.526 3.526
JPY Yên Nhật 159,81 159,81 170,80 170,80
KRW Won Hàn Quốc 15,56 16,30 20,16 20,16
MYR Ringgit Malaysia 5.911 6.141 7.089 7.089
NOK Krone Na Uy - 2.531 - 2.960
NZD Đô New Zealand 15.048 15.118 16.434 16.484
SEK Krona Thụy Điển - 2.576 - 3.018
SGD Đô Singapore 20.039 20.039 21.250 21.170
THB Baht Thái Lan 772 790 850 845
TWD Đài Tệ 721 701 897 897
Cập nhật lúc 08:35:03 31/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ