Tỷ giá ngoại tệ MSB ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.140 | 26.395 | 26.395 |
| EUR | Euro | 29.657 | 29.657 | 31.379 | 31.469 |
| AUD | Đô Úc | 18.476 | 18.476 | 19.155 | 19.451 |
| CAD | Đô Canada | 18.821 | 18.721 | 19.581 | 19.449 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .77 | .7 | .88 | .025 |
| CNY | Nhân dân tệ | .80 | .82 | .8 | . |
| CZK | Koruna Séc | - | .27 | - | .7 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .5 | - | .87 |
| GBP | Bảng Anh | 34.808 | 34.638 | 35.877 | 35.962 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.947 | 3.022 | 3.526 | 3.526 |
| JPY | Yên Nhật | 160,96 | 160,96 | 169,14 | 169,14 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,65 | 16,39 | 20,18 | 20,18 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.911 | 6.141 | 7.089 | 7.089 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.531 | - | 2.960 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.396 | 15.466 | 16.028 | 16.078 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.576 | - | 3.018 |
| SGD | Đô Singapore | 20.244 | 20.244 | 21.043 | 20.963 |
| THB | Baht Thái Lan | 773 | 791 | 847 | 842 |
| TWD | Đài Tệ | 721 | 701 | 897 | 897 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 29/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

