Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.121,00 | 26.126,00 | 26.398,00 | 26.398,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 26.101,00 | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | 26.081,00 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.080,00 | 30.130,00 | 31.431,00 | 31.431,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.534,00 | 18.634,00 | 19.270,00 | 19.270,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.666,00 | 18.766,00 | 19.411,00 | 19.411,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.039,00 | 33.139,00 | 33.894,00 | 33.894,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.852,78 | 3.973,92 | 3.973,92 |
| GBP | Bảng Anh | 34.906,00 | 35.006,00 | 35.974,00 | 35.974,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.287,00 | 3.297,00 | 3.479,00 | 3.479,00 |
| JPY | Yên Nhật | 159,80 | 160,70 | 169,81 | 169,81 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,39 | - | 21,09 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.372,00 | - | 15.968,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.311,00 | 20.301,00 | 21.036,00 | 21.036,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 779,31 | 789,31 | 839,56 | 839,56 |
| Cập nhật lúc 18:14:44 02/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

