Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 03-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 03-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.135,00 | 26.140,00 | 26.402,00 | 26.402,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 26.117,00 | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | 26.097,00 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.032,00 | 30.082,00 | 31.381,00 | 31.381,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.539,00 | 18.639,00 | 19.270,00 | 19.270,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.664,00 | 18.764,00 | 19.405,00 | 19.405,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.932,00 | 33.032,00 | 33.787,00 | 33.787,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.849,47 | 3.969,84 | 3.969,84 |
| GBP | Bảng Anh | 34.885,00 | 34.985,00 | 35.957,00 | 35.957,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.288,00 | 3.298,00 | 3.480,00 | 3.480,00 |
| JPY | Yên Nhật | 160,05 | 160,95 | 170,04 | 170,04 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,34 | - | 21,04 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.270,00 | - | 15.872,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.277,00 | 20.267,00 | 21.001,00 | 21.001,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,26 | 788,26 | 837,99 | 837,99 |
| Cập nhật lúc 18:14:36 03/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

