Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.125,00 | 26.130,00 | 26.402,00 | 26.402,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 26.107,00 | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | 26.087,00 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.030,00 | 30.080,00 | 31.379,00 | 31.379,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.414,00 | 18.514,00 | 19.137,00 | 19.137,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.592,00 | 18.692,00 | 19.342,00 | 19.342,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.891,00 | 32.991,00 | 33.735,00 | 33.735,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.845,37 | 3.966,04 | 3.966,04 |
| GBP | Bảng Anh | 34.814,00 | 34.914,00 | 35.888,00 | 35.888,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.290,00 | 3.300,00 | 3.483,00 | 3.483,00 |
| JPY | Yên Nhật | 159,68 | 160,58 | 169,70 | 169,70 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,26 | - | 20,95 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.219,00 | - | 15.817,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.213,00 | 20.203,00 | 20.936,00 | 20.936,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,04 | 788,04 | 838,11 | 838,11 |
| Cập nhật lúc 17:14:40 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

