Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140,00 | 26.155,00 | 26.392,00 | 26.392,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 26.110,00 | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | 26.090,00 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.142,00 | 30.192,00 | 31.491,00 | 31.491,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.519,00 | 18.619,00 | 19.255,00 | 19.255,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.743,00 | 18.843,00 | 19.487,00 | 19.487,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.278,00 | 33.378,00 | 34.117,00 | 34.117,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.844,75 | 3.956,16 | 3.956,16 |
| GBP | Bảng Anh | 35.007,00 | 35.107,00 | 36.079,00 | 36.079,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.292,00 | 3.302,00 | 3.484,00 | 3.484,00 |
| JPY | Yên Nhật | 160,97 | 162,97 | 171,03 | 171,03 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,41 | - | 20,11 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.230,00 | - | 15.796,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.333,00 | 20.323,00 | 21.141,00 | 21.141,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 784,34 | 794,34 | 845,09 | 845,09 |
| Cập nhật lúc 18:14:26 25/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

