Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130,00 | 26.145,00 | 26.394,00 | 26.394,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 26.100,00 | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | 26.080,00 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.090,00 | 30.140,00 | 31.450,00 | 31.450,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.530,00 | 18.630,00 | 19.255,00 | 19.255,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.736,00 | 18.836,00 | 19.482,00 | 19.482,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.136,00 | 33.236,00 | 33.980,00 | 33.980,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.842,98 | 3.963,70 | 3.963,70 |
| GBP | Bảng Anh | 34.959,00 | 35.059,00 | 36.028,00 | 36.028,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.292,00 | 3.302,00 | 3.484,00 | 3.484,00 |
| JPY | Yên Nhật | 160,52 | 162,52 | 170,53 | 170,53 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,46 | - | 21,16 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.152,00 | - | 15.709,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.322,00 | 20.312,00 | 21.044,00 | 21.044,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 777,33 | 787,33 | 837,77 | 837,77 |
| Cập nhật lúc 18:14:40 26/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

