Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.125,00 | 26.145,00 | 26.393,00 | 26.393,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | - | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | - | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.102,00 | 30.152,00 | 31.454,00 | 31.454,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.437,00 | 18.537,00 | 19.158,00 | 19.158,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.730,00 | 18.830,00 | 19.479,00 | 19.479,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.061,00 | 33.161,00 | 33.914,00 | 33.914,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.841,52 | 3.962,18 | 3.962,18 |
| GBP | Bảng Anh | 34.843,00 | 34.943,00 | 35.921,00 | 35.921,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.290,00 | 3.300,00 | 3.482,00 | 3.482,00 |
| JPY | Yên Nhật | 160,42 | 162,42 | 170,43 | 170,43 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,53 | - | 21,23 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.222,00 | - | 15.781,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.335,00 | 20.325,00 | 21.064,00 | 21.064,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 780,42 | 790,42 | 840,43 | 840,43 |
| Cập nhật lúc 18:14:25 27/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

