Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.116,00 | 26.141,00 | 26.393,00 | 26.393,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 26.099,00 | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | 26.079,00 | - | - | - |
| EUR | Euro | 29.988,00 | 30.038,00 | 31.347,00 | 31.347,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.398,00 | 18.498,00 | 19.123,00 | 19.123,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.645,00 | 18.745,00 | 19.391,00 | 19.391,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.888,00 | 32.988,00 | 33.748,00 | 33.748,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.844,17 | 3.964,62 | 3.964,62 |
| GBP | Bảng Anh | 34.710,00 | 34.810,00 | 35.777,00 | 35.777,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.290,00 | 3.300,00 | 3.481,00 | 3.481,00 |
| JPY | Yên Nhật | 160,00 | 160,90 | 169,99 | 169,99 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,51 | - | 21,20 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.247,00 | - | 15.812,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.271,00 | 20.261,00 | 21.007,00 | 21.007,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 778,17 | 788,17 | 837,93 | 837,93 |
| Cập nhật lúc 18:14:35 28/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

