Tỷ giá ngoại tệ MB ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MB ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.107,00 | 26.132,00 | 26.395,00 | 26.395,00 |
| USD (5-20) | Đô Mỹ | 26.087,00 | - | - | - |
| USD (< 5 USD) | Đô Mỹ | 26.067,00 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.038,00 | 30.088,00 | 31.400,00 | 31.400,00 |
| AUD | Đô Úc | 18.501,00 | 18.601,00 | 19.227,00 | 19.227,00 |
| CAD | Đô Canada | 18.708,00 | 18.808,00 | 19.459,00 | 19.459,00 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.136,00 | 33.236,00 | 33.999,00 | 33.999,00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.847,62 | 3.968,63 | 3.968,63 |
| GBP | Bảng Anh | 34.727,00 | 34.827,00 | 35.809,00 | 35.809,00 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.288,00 | 3.298,00 | 3.481,00 | 3.481,00 |
| JPY | Yên Nhật | 160,21 | 161,11 | 170,24 | 170,24 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,56 | - | 21,26 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | - |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.429,00 | - | 16.029,00 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | - |
| SGD | Đô Singapore | 20.297,00 | 20.287,00 | 21.021,00 | 21.021,00 |
| THB | Baht Thái Lan | 780,83 | 790,83 | 841,05 | 841,05 |
| Cập nhật lúc 18:14:31 29/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

