Tỷ giá ngoại tệ Nam Á ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Nam Á ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.087 | 26.137 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.054 | 30.249 | 31.076 |
| AUD | Đô Úc | 18.373 | 18.558 | 19.066 |
| CAD | Đô Canada | 18.594 | 18.794 | 19.520 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .6 | .9 | .97 |
| GBP | Bảng Anh | .7 | .97 | .61 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .6 | .6 | .6 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 16 | 16, |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,66 | 16,66 | 18,39 |
| SGD | Đô Singapore | 20.199 | 20.369 | 20.872 |
| Cập nhật lúc 18:55:10 18/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

