Tỷ giá ngoại tệ Nam Á ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Nam Á ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.087 | 26.137 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.139 | 30.334 | 31.159 |
| AUD | Đô Úc | 18.438 | 18.623 | 19.129 |
| CAD | Đô Canada | 18.607 | 18.807 | 19.531 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.7 | .0 | 4.064 |
| GBP | Bảng Anh | 4.6 | 4.6 | .06 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .26 | .26 | .46 |
| JPY | Yên Nhật | ,4 | 62,4 | 6,27 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,70 | 16,70 | 18,43 |
| SGD | Đô Singapore | 20.234 | 20.404 | 20.904 |
| Cập nhật lúc 18:55:07 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

