Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (Lớn) | Đô Mỹ | 25.800 | 26.050 | 26.387 | 26.387 |
| USD (Vừa) | Đô Mỹ | 25.790 | 26.050 | 26.387 | 26.387 |
| USD (Nhỏ) | Đô Mỹ | 25.780 | 26.050 | 26.387 | 26.387 |
| EUR | Euro | 29.462 | 29.612 | 31.681 | 31.831 |
| AUD | Đô Úc | . | .2 | . | .2 |
| CAD | Đô Canada | .55 | .5 | .53 | .3 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.7 | 32. | 3.03 | 3.3 |
| GBP | Bảng Anh | 3.25 | 3.37 | 35. | 3.0 |
| JPY | Yên Nhật | 159,61 | 160,81 | 170,89 | 172,09 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 12,52 | 14,52 | 21,03 | 23,03 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.000 | 15.065 | 16.007 | 16.207 |
| SGD | Đô Singapore | 20.033 | 20.133 | 21.002 | 21.102 |
| THB | Baht Thái Lan | 685,96 | 755,96 | 855,67 | 925,67 |
| TWD | Đài Tệ | 650 | 800 | 1.105 | 1.250 |
| Cập nhật lúc 18:13:49 18/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

