Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (Lớn) | Đô Mỹ | 25.800 | 26.050 | 26.389 | 26.389 |
| USD (Vừa) | Đô Mỹ | 25.790 | 26.050 | 26.389 | 26.389 |
| USD (Nhỏ) | Đô Mỹ | 25.780 | 26.050 | 26.389 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.022 | 30.172 | 31.688 | 31.838 |
| AUD | Đô Úc | 8.8 | 8.28 | .2 | .3 |
| CAD | Đô Canada | 8.57 | 8.7 | .2 | .72 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.85 | 32.5 | 3. | 3. |
| GBP | Bảng Anh | 3.5 | 3.3 | 3.58 | 3.278 |
| JPY | Yên Nhật | 159,57 | 160,77 | 170,85 | 172,05 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 12,87 | 14,87 | 21,38 | 23,38 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.000 | 15.065 | 16.007 | 16.207 |
| SGD | Đô Singapore | 20.055 | 20.155 | 21.024 | 21.124 |
| THB | Baht Thái Lan | 688,13 | 758,13 | 857,90 | 927,90 |
| TWD | Đài Tệ | 650 | 800 | 1.105 | 1.250 |
| Cập nhật lúc 18:13:46 19/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

