Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 22-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 22-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (Lớn) | Đô Mỹ | 25.800 | 26.050 | 26.390 | 26.390 |
| USD (Vừa) | Đô Mỹ | 25.790 | 26.050 | 26.390 | 26.390 |
| USD (Nhỏ) | Đô Mỹ | 25.780 | 26.050 | 26.390 | 26.390 |
| EUR | Euro | 29.451 | 29.601 | 31.628 | 31.778 |
| AUD | Đô Úc | 18.11 | 18.311 | 1.3 | 1.33 |
| CAD | Đô Canada | 18.1 | 18.1 | 1.8 | 1.8 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.88 | 3.8 | 34.17 | 34.7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.8 | 34.78 | 3.1 | 3.13 |
| JPY | Yên Nhật | 160,42 | 161,62 | 169,26 | 170,46 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 11,87 | 13,87 | 21,38 | 23,38 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.000 | 15.065 | 16.007 | 16.207 |
| SGD | Đô Singapore | 20.028 | 20.128 | 21.005 | 21.105 |
| THB | Baht Thái Lan | 697,39 | 767,39 | 847,34 | 917,34 |
| TWD | Đài Tệ | 650 | 800 | 1.105 | 1.250 |
| Cập nhật lúc 18:13:52 22/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

