Tỷ giá ngoại tệ NCB ngày 25-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng NCB ngày 25-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (Lớn) Đô Mỹ 25.770 26.020 26.368 26.368
USD (Vừa) Đô Mỹ 25.760 26.020 26.368 26.368
USD (Nhỏ) Đô Mỹ 25.750 26.020 26.368 26.368
EUR Euro 29.604 29.754 31.670 31.820
AUD Đô Úc 1.171 1.71 1.13 1.3
CAD Đô Canada 1.1 1.71 1.1 1.71
CHF Franc Thụy Sĩ 3.70 3.0 3.035 3.135
GBP Bảng Anh 3.7 3.77 3. 3.3
JPY Yên Nhật 158,52 159,72 169,79 170,99
KRW Won Hàn Quốc 12,76 14,76 21,27 23,27
NZD Đô New Zealand 15.000 15.065 16.007 16.207
SGD Đô Singapore 20.065 20.165 21.034 21.134
THB Baht Thái Lan 691,02 761,02 860,75 930,75
TWD Đài Tệ 650 800 1.105 1.250
Cập nhật lúc 18:58:14 25/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ