Tỷ giá ngoại tệ PGBank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PGBank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.135 | 26.135 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.126 | 30.226 | 31.186 | 31.186 |
| AUD | Đô Úc | - | 18.687 | - | 19.237 |
| CAD | Đô Canada | - | 18.806 | - | 19.386 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.8 | - | 3. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .2 | - | . |
| GBP | Bảng Anh | - | 3.98 | - | 35.98 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.3 | - | 3.2 |
| JPY | Yên Nhật | - | 162,31 | - | 168,01 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.793 | - | 2.903 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.540 | - | 16.010 |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.327 | - | 20.907 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 822 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 01/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

