Tỷ giá ngoại tệ PGBank ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PGBank ngày 31-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.130 | 26.130 | 26.395 | 26.395 |
| EUR | Euro | 30.088 | 30.188 | 31.148 | 31.148 |
| AUD | Đô Úc | - | 18.597 | - | 19.147 |
| CAD | Đô Canada | - | 18.809 | - | 19.389 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | . | - | .2 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .2 | - | .1 |
| GBP | Bảng Anh | - | .8 | - | .8 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | . | - | .2 |
| JPY | Yên Nhật | - | 162,47 | - | 168,17 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.792 | - | 2.902 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.500 | - | 15.970 |
| SGD | Đô Singapore | - | 20.314 | - | 20.894 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 822 |
| Cập nhật lúc 08:35:03 31/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 13/06/2026

