Tỷ giá ngoại tệ OCB ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng OCB ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.147 | 26.197 | 26.394 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.147 | 26.197 | 26.394 | 26.394 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 23.882 | 26.197 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.357 | 30.357 | 31.767 | 31.767 |
| AUD | Đô Úc | 8.58 | 8.8 | . | .3 |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8. | 0.0 | .4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | - | - | 34.085 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.3 | - | 4.040 |
| GBP | Bảng Anh | 34.815 | 35.165 | 36.031 | 35.881 |
| JPY | Yên Nhật | 161,99 | 163,49 | 168,05 | 167,55 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 19,14 |
| SGD | Đô Singapore | 20.300 | 20.450 | 21.013 | 20.963 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 790 | - | 831 |
| 15.598.000 | - | 15.902.000 | - | ||
| Cập nhật lúc 18:14:12 01/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

