Tỷ giá ngoại tệ OCB ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng OCB ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.155 | 26.205 | 26.398 | 26.398 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.155 | 26.205 | 26.398 | 26.398 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 23.884 | 26.205 | 26.398 | 26.398 |
| EUR | Euro | 30.361 | 30.361 | 31.767 | 31.417 |
| AUD | Đô Úc | 18.0 | 18.0 | 19.99 | 19.99 |
| CAD | Đô Canada | 18.1 | 18.1 | 0.05 | 19.5 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | - | - | .99 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | . | - | .0 |
| GBP | Bảng Anh | 34.860 | 35.210 | 36.072 | 35.922 |
| JPY | Yên Nhật | 161,81 | 163,31 | 167,87 | 167,37 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 18,98 |
| SGD | Đô Singapore | 20.300 | 20.450 | 21.009 | 20.959 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 791 | - | 831 |
| 15.548.000 | - | 15.852.000 | - | ||
| Cập nhật lúc 18:14:16 02/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 13/06/2026

