Tỷ giá ngoại tệ PublicBank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PublicBank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.126 | 26.161 | 26.391 | 26.391 |
| EUR | Euro | 29.868 | 30.170 | 31.259 | 31.259 |
| AUD | Đô Úc | 18.357 | 18.542 | 19.175 | 19.175 |
| CAD | Đô Canada | 18.687 | 18.875 | 19.458 | 19.458 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.48 | 2.8 | 4.0 | 4.0 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .8 | - | . |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.024 | - | 4.84 |
| GBP | Bảng Anh | 4.54 | 4.8 | 5.5 | 5.5 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.269 | 3.302 | 3.435 | 3.435 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 161 | 171 | 171 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.588 | - | 6.739 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.051 | - | 15.812 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.758 | - | 2.889 |
| SGD | Đô Singapore | 20.090 | 20.293 | 20.942 | 20.942 |
| THB | Baht Thái Lan | 711 | 790 | 832 | 832 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 21/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 20/06/2026

