Tỷ giá ngoại tệ PVcomBank ngày 15-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 15-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng PVcomBank ngày 15-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.097 | 26.127 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.087 | 26.127 | 26.387 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 26.087 | 26.127 | 26.387 |
| EUR | Euro | 29.917 | 30.220 | 31.505 |
| AUD | Đô Úc | . | .6 | .0 |
| CAD | Đô Canada | .6 | .3 | . |
| GBP | Bảng Anh | 3.3 | 3.6 | 35.0 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.6 | 3.7 | 3.33 |
| JPY | Yên Nhật | 160,44 | 162,06 | 170,73 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,21 | 16,90 | 18,33 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.213 | 15.354 | 15.741 |
| SGD | Đô Singapore | 20.088 | 20.291 | 20.992 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 15/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

