Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 01-06-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD Đô Mỹ 26.172 26.172 26.394 26.394
EUR Euro 30.214 30.244 31.967 31.217
AUD Đô Úc 18.543 18.643 19.568 19.198
CAD Đô Canada 18.696 18.796 19.810 19.350
CHF Franc Thụy Sĩ .16 .19 . .0
CNY Nhân dân tệ .80,0 .8,0 .990,80 .90,80
CZK Koruna Séc - 1.0 - 1.660
DKK Krone Đan Mạch - .10 - .0
GBP Bảng Anh 34.923 34.973 36.731 35.931
HKD Đô Hồng Kông - 3.355 - 3.500
JPY Yên Nhật 161,54 162,04 172,58 169,08
KHR Riel Campuchia - 6,10 - 6,91
KRW Won Hàn Quốc - 16,90 - 18,40
LAK Kip Lào - 1,17 - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - 6.920 - 7.060
NOK Krone Na Uy - 2.850 - 2.990
NZD Đô New Zealand - 15.464 - 15.969
PHP Peso Philippine - 400 - 540
SEK Krona Thụy Điển - 2.840 - 2.960
SGD Đô Singapore 20.217 20.347 21.075 20.955
THB Baht Thái Lan - 752,60 - 838,10
TWD Đài Tệ - 820 - 960
Cập nhật lúc 17:10:07 01/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ