Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.176 | 26.176 | 26.398 | 26.398 |
| EUR | Euro | 30.203 | 30.233 | 31.961 | 31.211 |
| AUD | Đô Úc | 18.559 | 18.659 | 19.587 | 19.217 |
| CAD | Đô Canada | 18.660 | 18.760 | 19.775 | 19.315 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | . | .11 | 4.71 | .9 |
| CNY | Nhân dân tệ | .,2 | .,2 | .99,4 | .94,4 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.22 | - | 1. |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.14 | - | 4. |
| GBP | Bảng Anh | 34.959 | 35.009 | 36.767 | 35.967 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 161,34 | 161,84 | 172,37 | 168,87 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,90 | - | 18,40 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.920 | - | 7.060 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.850 | - | 2.990 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.404 | - | 15.910 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.214 | 20.344 | 21.072 | 20.952 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 753 | - | 839 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:00:07 02/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

