Tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 04-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank ngày 04-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.227 | 26.227 | 26.367 | 26.367 |
| EUR | Euro | 30.403 | 30.433 | 32.158 | 31.408 |
| AUD | Đô Úc | 18.599 | 18.699 | 19.627 | 19.257 |
| CAD | Đô Canada | 19.005 | 19.105 | 20.122 | 19.662 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.21 | 33.2 | 3.30 | 3.00 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.9,20 | 3.22,20 | 3.9,20 | 3.90,20 |
| CZK | Koruna Séc | - | 1.220 | - | 1.0 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .10 | - | .30 |
| GBP | Bảng Anh | 35.204 | 35.254 | 37.017 | 36.217 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | 3.355 | - | 3.500 |
| JPY | Yên Nhật | 164,26 | 164,76 | 175,27 | 171,77 |
| KHR | Riel Campuchia | - | 6,10 | - | 6,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,40 | - | 19 |
| LAK | Kip Lào | - | 1,17 | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.840 | - | 6.990 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.772 | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.330 | - | 15.838 |
| PHP | Peso Philippine | - | 400 | - | 540 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.840 | - | 2.960 |
| SGD | Đô Singapore | 20.274 | 20.404 | 21.137 | 21.017 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 753,80 | - | 839,60 |
| TWD | Đài Tệ | - | 820 | - | 960 |
| Cập nhật lúc 17:15:03 04/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 07/06/2026

